So sánh iQOO Z10 Turbo Plus vs iQOO Z10 Turbo Pro: Điểm khác biệt là gì?
Cùng so sánh iQOO Z10 Turbo Plus vs iQOO Z10 Turbo Pro - hai mẫu điện thoại tầm trung dưới 9 triệu với những con số hiệu năng cực khủng, là những lá bài cho anh em chọn lựa để chiến game cực tốt và rất êm với mức giá. Giữa bộ đôi sản phẩm cùng nhà này có nhiều khác biệt hay không?
Theo dõi bài so sánh iQOO Z10 Turbo Plus vs iQOO Z10 Turbo Pro dưới đây để có thể lựa chọn chiếc máy phù hợp với bản thân nhất.
So sánh iQOO Z10 Turbo Plus vs iQOO Z10 Turbo Pro
Điện thoại iQOO Z10 Turbo Plus trình làng vào khoảng tháng 8 năm 2025, đóng vai trò là bản kế nhiệm cho chiếc Z9 Turbo Pro Plus vốn đã gặt hái được nhiều thành công trước đó. Với sự đầu tư mạnh tay về phần cứng, thiết bị này mang tới hiệu năng ổn định, đủ sức đứng ngang hàng với nhiều dòng sản phẩm thuộc phân khúc giá cao hơn trên thị trường.
Trong khi đó, iQOO Z10 Turbo Pro lại ra mắt sớm hơn khoảng 4 tháng, sở hữu bộ SoC xây dựng trên nền tảng tiến trình 4nm. Xét trong bối cảnh công nghệ thay đổi chóng mặt như hiện nay, thông số này có phần lép vế hơn so với người anh em cùng nhà. Sự cách biệt về sức mạnh xử lý thực tế giữa hai máy dự báo sẽ tạo ra khoảng cách không hề nhỏ trong trải nghiệm sử dụng hàng ngày.
So sánh iQOO Z10 Turbo Plus vs iQOO Z10 Turbo Pro: Hiệu năng giữa hai máy
Kết quả thử nghiệm cho thấy iQOO Z10 Turbo Plus sở hữu sức mạnh áp đảo hoàn toàn so với phiên bản Pro.
Bảng so sánh hiệu năng iQOO Z10 Turbo Plus vs iQOO Z10 Turbo Pro
iQOO Z10 Turbo Plus | iQOO Z10 Turbo Pro | |
| Nền tảng xử lý | Dimensity 9400+ | Snapdragon 8s Gen 4 |
| Tiến trình | 3nm | 4nm |
| CPU | 8 nhân 1x3,73 GHz Cortex-X925 3x3,3 GHz Cortex-X4 4x2,4 GHz Cortex-A720 | 8 nhân 1x3,21 GHz Cortex-X4 3x3,0 GHz Cortex-A720 2x2,8 GHz Cortex-A720 2x2,0 GHz Cortex-A720 |
| GPU | Immortalis-G925 | Adreno 825 |
| Hệ điều hành | Android 15 OriginOS 5 | Android 15 OriginOS 5 |
| Điểm AnTuTu | 2.669.987 (V10) | 2.039.552 (V10) |
iQOO Z10 Turbo Plus được trang bị con chip Dimensity 9400+ đến từ nhà MediaTek, sản xuất trên tiến trình 3nm tối tân cùng GPU Immortalis-G925 mạnh mẽ. Trái ngược lại, iQOO Z10 Turbo Pro sử dụng Snapdragon 8s Gen 4 của Qualcomm với tiến trình 4nm cũ hơn, kết hợp cùng nhân đồ họa Adreno 825.
Mặc dù quan niệm thông thường cho rằng chip Qualcomm thường tối ưu hiệu năng tốt hơn MediaTek, nhưng nhờ sự khoảng cách công nghệ, Z10 Turbo Plus đã vươn lên dẫn trước. Điểm số AnTuTu ghi nhận con số ấn tượng 2.669.987 điểm trên phiên bản Plus, bỏ xa mức 2.039.552 điểm của bản Pro.

Sự chênh lệch này thể hiện rõ nhất khi anh em trải nghiệm các tựa game thế giới mở yêu cầu cấu hình khắt khe. iQOO Z10 Turbo Plus duy trì mức khung hình ổn định và nhiệt độ mát mẻ hơn hẳn.
Về phần mềm, cả hai thiết bị đều vận hành trên hệ sinh thái OriginOS 5 mượt mà. Điểm cộng lớn cho người dùng Việt Nam là máy hỗ trợ sẵn tiếng Việt trong cài đặt, giúp anh em sử dụng thuận tiện ngay từ khi mở hộp mà không phải lo lắng về việc cài đặt ROM hay gặp lỗi bảo mật khi sử dụng ứng dụng ngân hàng.
Để có những giây phút leo rank mượt mà nhất, iQOO Z10 Turbo Plus rõ ràng là sự đầu tư xứng đáng.
Màn hình
Khả năng hiển thị giữa bộ đôi nhà iQOO đạt được sự cân bằng đáng kể về các thông số kỹ thuật cơ bản.
Bảng so sánh màn hình iQOO Z10 Turbo Plus vs iQOO Z10 Turbo Pro
iQOO Z10 Turbo Plus | iQOO Z10 Turbo Pro | |
| Tấm nền | AMOLED 1 tỷ màu 144Hz | AMOLED 1 tỷ màu 144Hz |
| Độ sáng | 2000 nits (HBM) 5500 nits (peak) | 2000 nits (HBM) 4400 nits (peak) |
| Kích thước | 6.78 inches | 6.78 inches |
| Độ phân giải | 1.5K (453 ppi) | 1.5K (453 ppi) |
Hệ thống màn hình trên hai thiết bị gần như tương đồng khi đều sở hữu tấm nền AMOLED 6.78 inch, hỗ trợ hiển thị 1 tỷ màu cùng độ phân giải 1.5K sắc nét. Tần số quét 144Hz mang lại trải nghiệm vuốt chạm cực kỳ nhạy bén, dù thực tế tại Việt Nam không có quá nhiều ứng dụng tận dụng tối đa mức này.
Khác biệt đáng kể nhất nằm ở độ sáng đỉnh: iQOO Z10 Turbo Plus có khả năng đẩy lên tới 5500 nits, giúp việc quan sát nội dung dưới ánh nắng gắt tốt hơn so với mức 4400 nits trên Z10 Turbo Pro.

Camera
Lĩnh vực nhiếp ảnh tiếp tục cho thấy sự tương đồng giữa hai mẫu máy khi iQOO không thực hiện quá nhiều thay đổi về phần cứng camera.
Bảng so sánh camera iQOO Z10 Turbo Plus vs iQOO Z10 Turbo Pro
iQOO Z10 Turbo Plus | iQOO Z10 Turbo Pro | |
| Camera Selfie | 16 MP (góc rộng) | 16 MP (góc rộng) |
| Camera sau | 50 MP (góc rộng) PDAF OIS 8 MP (góc siêu rộng) | 50 MP (góc rộng) PDAF OIS 8 MP (góc siêu rộng) |
| Quay phim | 4K, 1080p | 4K, 1080p |
Cả hai đều được trang bị cụm camera sau gồm ống kính chính 50MP có hỗ trợ chống rung quang học OIS và lấy nét theo pha PDAF, đi kèm camera góc siêu rộng 8MP. Chất lượng ảnh chụp từ bộ đôi này dừng lại ở mức ổn, chi tiết tái tạo khá tốt nhưng không quá đột phá để tạo nên sự bất ngờ lớn. Camera selfie 16MP ở mặt trước vẫn đảm bảo khả năng thực hiện video call và chụp ảnh chân dung rõ nét cho anh em.

Bạn đọc có thể tham khảo qua các bức ảnh chụp thực tế ngay dưới đây giữa bộ đôi nhà iQOO này, từ độ chi tiết đến độ bão hòa màu sắc, đổ bóng đều không có sự khác biệt.


Thiết kế
Khác biệt dễ nhận thấy nhất ở mảng thiết kế chính là trọng lượng, khi phiên bản Plus nặng hơn người anh em của mình vài gam.
Bảng so sánh thiết kế iQOO Z10 Turbo Plus vs iQOO Z10 Turbo Pro
iQOO Z10 Turbo Plus | iQOO Z10 Turbo Pro | |
| Thiết kế | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ | Khung nhựa phẳng Mặt lưng nhựa cong nhẹ |
| Kích thước | 163,7 x 75,9 x 8,2 mm 212 g | 163.7 x 75.9 x 8.1 mm 206 g |
| Khay SIM | 2 SIM nano | 2 SIM nano |
| Kháng bụi, nước | IP65 | IP65 |
Ngoại hình của bộ đôi này mang hơi hướng cổ điển với khung nhựa phẳng và mặt lưng nhựa bo cong nhẹ để tăng cảm giác cầm nắm. iQOO Z10 Turbo Plus có độ dày 8.2mm và nặng 212g, trong khi bản Pro mỏng hơn một chút với 8.1mm và nhẹ hơn ở mức 206g. Cả hai đều sử dụng mô-đun camera hình vuông bo góc quen thuộc và đạt chuẩn kháng nước, bụi IP65, giúp thiết bị chống chịu tốt trước các tia nước áp suất thấp.

Khi trực tiếp cầm trên tay thì rất khó để anh em có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai thiết bị này.
Pin và sạc
iQOO Z10 Turbo Plus gây ấn tượng mạnh với dung lượng pin khủng, tuy nhiên tốc độ sạc lại có phần bị hạn chế hơn so với iQOO Z10 Turbo Pro.
Bảng so sánh pin và sạc iQOO Z10 Turbo Plus vs iQOO Z10 Turbo Pro
iQOO Z10 Turbo Plus | iQOO Z10 Turbo Pro | |
| Pin | 8000 mAh | 7000 mAh |
| Sạc | Sạc 90W Sạc ngược có dây | Sạc nhanh 120W Sạc ngược có dây |
Sở hữu viên pin lên tới 8000mAh trong một thân máy mỏng 8.2mm, iQOO Z10 Turbo Plus là lựa chọn hàng đầu cho những ai ưu tiên thời gian sử dụng lâu dài, đi kèm sạc nhanh 90W. Ngược lại, iQOO Z10 Turbo Pro dù chỉ có pin 7000mAh nhưng lại được bù đắp bằng công nghệ sạc siêu tốc 120W, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi đáng kể.

Nếu anh em cần sự bền bỉ cho cả ngày dài chiến game thì bản Plus là chân ái, còn nếu muốn nạp năng lượng nhanh nhất có thể thì bản Pro sẽ phù hợp hơn.
Kết luận
Tóm lại, mặc dù chỉ chênh lệch nhau một số tiền nhỏ nhưng iQOO Z10 Turbo Plus lại có những nâng cấp xịn sò hơn về mảng pin lẫn hiệu năng, anh em biết phải chọn máy nào rồi đó.
Trên đây là bài so sánh iQOO Z10 Turbo Plus vs iQOO Z10 Turbo Pro tại Điện Thoại Việt, hãy chọn cho mình chiếc máy phù hợp với bản thân nhất nhé.
Điện thoại
Máy tính bảng
Laptop
Events