So sánh REDMI K90 Ultra vs REDMI K90 Max: Nên mua máy nào?
Cùng so sánh REDMI K90 Ultra vs REDMI K90 Max - Hai mẫu điện thoại phân khúc cao cấp hàng đầu năm 2026 với hiệu năng siêu khủng cùng với rất nhiều các tính năng độc đáo, cực kỳ hứa hẹn với người sử dụng.
Vậy giữa bộ đôi flagship này, chiếc máy nào sẽ đáng mua hơn? Mời bạn đọc theo dõi ngay bài viết so sánh REDMI K90 Ultra vs REDMI K90 Max bên dưới đây để có cho bản thân một đáp án chính xác nhé!
So sánh REDMI K90 Ultra vs REDMI K90 Max
Chiếc điện thoại REDMI K90 Ultra vừa được ra mắt vào ngày 30/06 vừa qua, đã nhận được rất nhiều sự quan tâm từ cộng đồng yêu công nghệ. Nổi bật với kích thước lớn, hiệu năng khỏe bậc nhất và chất lượng âm thanh khỏi phải bàn cãi, chiếc máy này chắc chắn sẽ làm hài lòng cả những vị khách khó tính nhất.
Về phía REDMI K90 Max thì được trình làng sớm hơn một chút là 21/04, với sự tập trung lớn vào phần hiệu năng chơi game khi trang bị cả hệ thống quạt tản nhiệt trên mặt lưng chiếc máy. Nếu như anh em nghĩ chiếc K90 Max này chỉ chơi game ngon, còn các tác vụ khác thì kém thì nhầm to rồi đó. Mặc dù được nhét hẳn hệ thống làm mát vào thân máy nhưng các tính năng cao cấp khác đi kèm cũng không hề bị cắt giảm chất lượng chút nào đâu nha.
Còn chần chờ gì nữa, hãy cùng đội ngũ Điện Thoại Việt đi sâu vào màn so sánh giữa hai đối thủ nặng ký này nào.
So sánh REDMI K90 Ultra vs REDMI K90 Max: Hiệu năng giữa hai máy
Khía cạnh đầu tiên và cũng là yếu tố thu hút sự chú ý lớn nhất từ phía người dùng chính là sức mạnh cấu hình. Nhờ sở hữu kiến trúc vi xử lý thế hệ mới kết hợp cùng cơ chế tản nhiệt tối ưu hơn, REDMI K90 Max đã bứt phá để giành lấy lợi thế không nhỏ trước người anh em cùng nhà trong bài kiểm tra này.
Bảng so sánh hiệu năng REDMI K90 Ultra vs REDMI K90 Max
REDMI K90 Ultra | REDMI K90 Max | |
| Nền tảng xử lý | Snapdragon 8 Elite | Dimensity 9500 |
| Tiến trình | 3nm | 3nm |
| CPU | 8 nhân 2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M | 8 nhân 1x4.21 GHz C1-Ultra 3x3.5 GHz C1-Premium 4x2.7 GHz C1-Pro |
| GPU | Adreno 830 | Mali-G1 Ultra MC12 |
| Hệ điều hành | Android 16 HyperOS 3 | Android 16 HyperOS 3 |
| Điểm AnTuTu | 3.452.338 | 3.831.355 |
Hai đại diện của Xiaomi mang trong mình cấu trúc phần cứng mang tính định hướng tương đối khác biệt. Trong khi REDMI K90 Ultra tích hợp con chip Snapdragon 8 Elite tập trung tối đa vào khả năng xử lý đồ họa mạnh mẽ nhằm phục vụ các game thủ, thì REDMI K90 Max lại lựa chọn vi xử lý Dimensity 9500 mới hơn, cho hiệu suất đa nhân vượt trội cùng khả năng tiết kiệm điện năng lý tưởng, dù khả năng tái tạo hình ảnh có phần lép vế.

Kết quả chấm điểm trên phần mềm AnTuTu V11 đã phản ánh rất rõ khoảng cách này khi REDMI K90 Ultra dừng lại ở mức 3.452.338 điểm, trong khi đối thủ phía bên kia chiến tuyến đạt tới 3.831.355 điểm. Rõ ràng, việc tận dụng đặc tính vận hành mát mẻ vốn có từ dòng chip cao cấp bậc nhất của MediaTek tại thời điểm ra mắt đã giúp phiên bản Max dễ dàng chiếm ưu thế trong cuộc đua hiệu năng tổng thể.
Qua các bài thử nghiệm thực tế, REDMI K90 Max tiếp tục thể hiện độ ổn định cùng khả năng duy trì khung hình mượt mà hơn hẳn trong thời gian dài. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu về mảng đồ họa của nhà MediaTek khiến độ sắc nét cũng như màu sắc của máy không thể rực rỡ và nịnh mắt bằng những gì Snapdragon trên bản Ultra làm được.
Xét về khía cạnh lưu trữ và nền tảng phần mềm, người dùng sẽ không tìm thấy bất kỳ sự chênh lệch nào giữa bộ đôi này. Cả hai thiết bị đều được đồng bộ với chuẩn RAM LPDDR5X, bộ nhớ trong UFS 4.1 tốc độ cao cùng hệ điều hành HyperOS phiên bản mới nhất, mang đến sự đồng nhất về khả năng phản hồi.
Tóm lại, nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị chuyên trị các tác vụ nặng với độ mượt mà tuyệt đối thì phiên bản Max là lựa chọn hàng đầu. Ngược lại, nếu tiêu chí của bạn thiên về trải nghiệm thị giác đỉnh cao với những khung hình game được kết xuất hoàn hảo, bản Ultra sẽ là cái tên đáng cân nhắc hơn.
Màn hình
Sự khác biệt duy nhất ở không gian hiển thị giữa hai flagship này chỉ nằm ở thông số độ sáng đỉnh, song đây hoàn toàn không phải là yếu tố cốt lõi để người dùng vội vàng đưa ra quyết định mua sắm.
Bảng so sánh màn hình REDMI K90 Ultra vs REDMI K90 Max
REDMI K90 Ultra | REDMI K90 Max | |
| Tấm nền | AMOLED 68 tỷ màu 165Hz | AMOLED 68 tỷ màu 165Hz |
| Độ sáng | 9500 nits (peak) | 3500 nits (peak) |
| Kích thước | 6.83 inches | 6.83 inch |
| Độ phân giải | 1.5K (447 ppi) | 1.5K (447 ppi) |
Cả hai máy đều sở hữu tấm nền công nghệ AMOLED với kích thước lên đến 6.83 inch cực kỳ rộng rãi, mang lại không gian thao tác vô cùng thoải mái cho mọi nhu cầu. Khả năng tái tạo lên tới 68 tỷ màu cùng độ phân giải 1.5K sắc nét giúp mọi trải nghiệm xem phim hay giải trí của người dùng luôn đạt chất lượng tối ưu.

Điểm nhấn ấn tượng tiếp theo là tần số quét đạt mức 165Hz siêu mượt mà, giúp các thao tác vuốt chạm hàng ngày trở nên nhạy bén đến bất ngờ. Dẫu vậy, tính năng này hiện tại hầu như mới chỉ tương thích tốt với một số tựa game thuộc thị trường nội địa Trung Quốc, đồng nghĩa với việc người dùng tại Việt Nam chưa thể khai thác hết công năng của nó.
Thêm vào đó, thông số độ sáng đỉnh của REDMI K90 Ultra chạm mức 9500 nits nghe có vẻ vượt trội hoàn toàn so với con số 3500 nits trên bản Max. Dù vậy, trong điều kiện sử dụng thực tế, khoảng cách quá lớn về mặt số liệu này lại không tạo ra quá nhiều sự khác biệt rõ rệt về khả năng hiển thị.
Camera
Hệ thống nhiếp ảnh tiếp tục là một phần bất phân thắng bại đầy kịch tính khi cả hai phiên bản Ultra và Max đều thể hiện sự cân tài cân sức.
Bảng so sánh camera REDMI K90 Ultra vs REDMI K90 Max
REDMI K90 Ultra | REDMI K90 Max | |
| Camera Selfie | 20 MP (góc rộng) | 20 MP (góc rộng) |
| Camera sau | 50 MP (góc rộng) PDAF OIS 8MP (góc siêu rộng) | 50 MP (góc rộng) PDAF OIS 8MP (góc siêu rộng) |
| Quay phim | 8K, 4K, 1080p | 8K, 4K, 1080p |
Bộ đôi này chia sẻ chung camera chính sử dụng cảm biến 50MP, tích hợp đầy đủ công nghệ lấy nét theo pha PDAF cùng hệ thống chống rung quang học OIS hiện đại. Hỗ trợ cho ống kính này là camera góc siêu rộng 8MP giúp bao quát tốt các khung cảnh kiến trúc hay kỳ quan vĩ đại, đi kèm camera selfie 20MP ở mặt trước mang lại những bức ảnh tự sướng chi tiết, hỗ trợ gọi video sắc nét không bị vỡ hạt.

Khả năng quay phim trên hai thiết bị cũng cho thấy sự tương đồng tuyệt đối khi hỗ trợ độ phân giải lên đến 8K, mang lại các thước phim có độ sắc nét cực cao cho người dùng đam mê sáng tạo nội dung.
Nhằm giúp người dùng có được cái nhìn trực quan và dễ hình dung nhất, hãy cùng đội ngũ Điện Thoại Việt điểm qua một vài bức ảnh thực tế được thực hiện từ camera của cả hai thiết bị này.

Trong điều kiện đủ sáng ban ngày, ảnh chụp từ cả hai máy đều thể hiện độ chi tiết rất cao, các dải tương phản giữa vùng tối và vùng sáng được phân tách rõ rệt giúp cảnh vật hiện lên đầy sống động.

Trải nghiệm chụp ngược sáng dưới các tán cây cũng mang lại kết quả rất ấn tượng khi hệ thống thuật toán xử lý màu sắc vô cùng hài hòa. Các chi tiết ở vùng khuất sáng được kéo lại một cách tự nhiên, hoàn toàn không gặp phải hiện tượng ám đen, cháy sáng hay mất chi tiết như trên các dòng máy phân khúc thấp hơn.
Thiết kế
Bước sang phương diện ngoại hình, người dùng sẽ khó tìm ra sự khác biệt khi nhà sản xuất dường như đã mang nguyên form dáng của bản Max lên dòng Ultra vừa được trình làng.
Bảng so sánh thiết kế REDMI K90 Ultra vs REDMI K90 Max
REDMI K90 Ultra | REDMI K90 Max | |
| Thiết kế | Khung nhôm phẳng Mặt lưng phẳng Quạt tản nhiệt tích hợp | Khung nhôm phẳng Mặt lưng nhựa phẳng Quạt tản nhiệt tích hợp |
| Kích thước | 162.9 x 77.9 x 8.2 mm 227 g | 162.9 x 77.9 x 8.1 mm 227 g |
| Khay SIM | 2 SIM nano | 2 SIM nano |
| Kháng bụi, nước | IP68/IP69 | IP68/IP69 |
Điểm cộng của hai máy là phần khung nhôm phẳng cứng cáp, tuy nhiên phần mặt lưng nhám lại chỉ được hoàn thiện từ chất liệu nhựa tạo cảm giác chưa thực sự xứng tầm với phân khúc flagship. Kiểu dáng tổng thể gần như tương đương hoàn toàn, điểm khác biệt hiếm hoi là bản Max có độ mỏng tối ưu hơn một chút khi đặt lên bàn cân thông số.

Mặt sau của bộ đôi nổi bật với cụm camera đặt trong mô-đun hình chữ nhật kéo dài, ngay bên cạnh là hệ thống quạt tản nhiệt chủ động nhằm tối ưu nhiệt độ khi xử lý tác vụ nặng hay cày game. Khác biệt nhỏ nằm ở chỗ bản Ultra được tinh chỉnh các khe hút gió với kích thước nhỏ hơn, giúp tiếng ồn phát ra từ cánh quạt êm ái và dễ chịu hơn đôi chút.
Mặt trước của bộ đôi vẫn là kiểu thiết kế màn hình phẳng quen thuộc kết hợp camera đục lỗ nhỏ gọn ở viền trên. Phần viền xung quanh được tối ưu mỏng đều cả bốn góc, đặc biệt khu vực phía dưới màn hình tích hợp cảm biến vân tay siêu âm cao cấp, đặt ở vị trí hợp lý giúp nhận diện cực nhạy ngay cả khi ngón tay đang dính nước.
Tiêu chuẩn độ bền của cả hai máy đều đạt mức IP68/IP69, mang lại sự an tâm tuyệt đối trước mọi nguy cơ va đập hay tai nạn dính nước không đáng có trong quá trình sử dụng.
Pin và sạc
Yếu tố cuối cùng được đưa lên bàn cân so sánh chính là dung lượng pin, và một lần nữa hai thiết bị lại cho thấy sự đồng điệu đáng ngạc nhiên.
Bảng so sánh pin và sạc REDMI K90 Ultra vs REDMI K90 Max
REDMI K90 Ultra | REDMI K90 Max | |
| Pin | 8550 mAh | 8550 mAh |
| Sạc | Sạc 100W Sạc ngược có dây 22.5W | Sạc 100W Sạc ngược có dây 22.5W |
Cả hai chiếc máy đều mang trong mình viên pin dung lượng khổng lồ lên tới 8550mAh, cho phép người dùng thoải mái duy trì các tác vụ cơ bản bước sang ngày thứ hai mà hoàn toàn không cần lo nghĩ đến việc kết nối với bộ sạc.

Nhằm rút ngắn thời gian nạp lại năng lượng cho viên pin dung lượng lớn này, hãng đã trang bị công nghệ sạc nhanh công suất 100W giúp làm đầy thiết bị chỉ trong vòng chưa đầy 1 tiếng đồng hồ. Thêm vào đó, tính năng sạc ngược có dây với công suất 22.5W cũng là một trang bị vô cùng thiết thực, biến hai mẫu flagship này thành những viên pin dự phòng đa năng cứu cánh cho các thiết bị công nghệ khác.
Kết luận
Như vậy, dù có rất nhiều điểm tương đồng ở hầu hết khía cạnh, REDMI K90 Max vẫn xuất sắc giành chiến thắng chung cuộc trong màn so găng này nhờ sở hữu mức hiệu năng áp đảo.
Trên đây là bài so sánh REDMI K90 Ultra vs REDMI K90 Max tại Điện Thoại Việt. Bạn đọc đề cao chiếc máy nào hơn giữa bộ đôi này?
Điện thoại
Máy tính bảng
Laptop
Events